Chuyển đến nội dung
单车單車

dānchē

Hán Việt: ĐƠN XA

Danh từ

HSK3Lượng từ: 辆、部

1Danh từ

  1. xe đạp

Ví dụ

  1. 我每天骑单车去上学。

    Wǒ měitiān qí dānchē qù shàngxué.Mỗi ngày tôi đều đạp xe đạp đi học.

  2. 现在城市里有很多共享单车。

    Xiànzài chéngshì lǐ yǒu hěn duō gòngxiǎng dānchē.Hiện nay trong thành phố có rất nhiều xe đạp công cộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 共享单车 gòngxiǎng dānchēxe đạp chia sẻ
  • 骑单车 qí dānchēđạp xe đạp
  • 山地单车 shāndì dānchēxe đạp leo núi
  • 公共单车 gōnggòng dānchēxe đạp công cộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

自行车的俗称(多见于南方方言)。

Ghi chú: Từ này phổ biến ở phương Nam Trung Quốc, Hồng Kông, Đài Loan; phương Bắc thường gọi là 自行车.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

骑 + 单车 + 去 + nơi chốn

Đạp xe đạp đi đâu đó. VD: 他骑单车去上班。– Anh ấy đạp xe đi làm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

单
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “单车” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1