Chuyển đến nội dung
植物园植物園

zhíwùyuán

Hán Việt: THỰC VẬT VIÊN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 座、所、个

1Danh từ

  1. vườn thực vật
  2. vườn bách thảo

Ví dụ

  1. 周末我们打算去植物园散步。

    Zhōumò wǒmen dǎsuàn qù zhíwùyuán sànbù.Cuối tuần chúng tôi dự định đi dạo ở vườn thực vật.

  2. 这家植物园里种植了许多珍稀花草。

    Zhè jiā zhíwùyuán lǐ zhòngzhí le xǔduō zhēnxī huācǎo.Vườn bách thảo này trồng rất nhiều loài hoa cỏ quý hiếm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 国家植物园 guójiā zhíwùyuánvườn thực vật quốc gia
  • 参观植物园 cānguān zhíwùyuántham quan vườn bách thảo
  • 热带植物园 rèdài zhíwùyuánvườn thực vật nhiệt đới
  • 植物园门票 zhíwùyuán ménpiàové vào cổng vườn thực vật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

搜集、培育并展览各种植物供科研、游览和教学的园区。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/到 + 植物园 + động từ

Đến vườn thực vật để làm gì.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

植
物
园

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1