Chuyển đến nội dung
正宗

zhèngzōng

Hán Việt: CHÍNH TÔNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. chính tông
  2. chính cống
  3. chuẩn vị

Ví dụ

  1. 这是正宗的北京烤鸭。

    Zhè shì zhèngzōng de Běijīng kǎoyā.Đây là món vịt quay Bắc Kinh chính cống.

  2. 他的发音非常正宗,像母语者一样。

    Tā de fāyīn fēicháng zhèngzōng, xiàng mǔyǔzhě yíyàng.Phát âm của anh ấy rất chuẩn xác, y hệt người bản ngữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正宗口味 zhèngzōng kǒuwèihương vị chính tông
  • 正宗做法 zhèngzōng zuòfǎcách làm chuẩn gốc
  • 正宗血统 zhèngzōng xuètǒngdòng máu thuần chủng
  • 地道正宗 dìdao zhèngzōngchuẩn vị chính cống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

传统正派;正规的、纯正的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

很/最 + 正宗

Dùng như tính từ chỉ nguồn gốc truyền thống hoặc chất lượng đích thực. VD: 这个小吃味道很正宗。– Món ăn vặt này mùi vị rất chuẩn vị.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

正
宗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1