Chuyển đến nội dung
中餐

zhōngcān

Hán Việt: TRUNG XAN

Danh từ

HSK4Lượng từ: 顿、餐

1Danh từ

  1. món ăn Trung Quốc
  2. đồ ăn Trung Hoa
  3. bữa trưa
  4. món ăn Trung Quốc, đồ ăn Trung
  5. món ăn Trung Quốc, cơm Trung Quốc
  6. món ăn Trung Quốc, cơm món Hoa

Ví dụ

  1. 今天中午我们去吃中餐吧。

    Jīntiān zhōngwǔ wǒmen qù chī zhōngcān ba.Trưa nay chúng ta đi ăn món Trung Quốc đi.

  2. 吃完中餐后,他去散步了。

    Chī wán zhōngcān hòu, tā qù sànbù le.Ăn xong bữa trưa, anh ấy đi dạo bộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃中餐 chī zhōngcānăn món Trung / ăn bữa trưa
  • 地道的中餐 dìdao de zhōngcānmón Trung chuẩn vị
  • 中餐厅 zhōngcāntīngnhà hàng Trung Hoa
  • 做中餐 zuò zhōngcānnấu đồ ăn Trung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

中国风味的餐食;也指午饭。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃 + 中餐

ăn đồ ăn Trung Quốc hoặc ăn bữa trưa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

中
餐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1