Chuyển đến nội dung
典礼典禮

diǎnlǐ

Hán Việt: ĐIỂN LỄ

HSK6Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. buổi lễ
  2. lễ
  3. nghi lễ
  4. buổi lễ, nghi lễ

Ví dụ

  1. 学校明天举行毕业典礼。

    Xuéxiào míngtiān jǔxíng bìyè diǎnlǐ.

    Ngày mai trường sẽ tổ chức lễ tốt nghiệp.

  2. 他们打算办一场简单而浪漫的结婚典礼。

    Tāmen dǎsuàn bàn yì chǎng jiǎndān ér làngmàn de jiéhūn diǎnlǐ.

    Họ dự định tổ chức một buổi lễ thành hôn đơn giản mà lãng mạn.

  3. 他在颁奖典礼上发表了获奖感言。

    Tā zài bānjiǎng diǎnlǐ shang fābiǎo le huòjiǎng gǎnyán.

    Anh ấy đã phát biểu cảm nghĩ nhận giải tại lễ trao giải.

  4. 大家点上蜡烛,仿佛在举行一场隆重的庆祝典礼。

    Dàjiā diǎn shàng làzhú, fǎngfú zài jǔxíng yì chǎng lóngzhòng de qìngzhù diǎnlǐ.

    Mọi người thắp nến lên, hệt như đang cử hành một buổi lễ ăn mừng long trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毕业典礼 bìyè diǎnlǐlễ tốt nghiệp
  • 开幕典礼 kāimù diǎnlǐlễ khai mạc
  • 开学典礼 kāixué diǎnlǐlễ khai giảng
  • 举行典礼 jǔxíng diǎnlǐtổ chức buổi lễ
  • 出席典礼 chūxí diǎnlǐtham dự buổi lễ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

隆重举行的仪式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

举行 / 参加 + 名词 + 典礼

Tổ chức hoặc tham dự buổi lễ nào đó. VD: 举行盛大的典礼。– Tổ chức buổi lễ long trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

典
礼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1