Chuyển đến nội dung
必要

bìyào

Hán Việt: TẤT YẾU

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. cần thiết
  2. thiết yếu

Ví dụ

  1. 我们有必要重新讨论这个问题。

    Wǒmen yǒu bìyào chóngxīn tǎolùn zhè ge wèntí.Chúng ta cần thiết phải thảo luận lại vấn đề này.

  2. 遇到了危险,采取必要的自卫措施是正常的。

    Yù dào le wēixiǎn, cǎiqǔ bìyào de zìwèi cuòshī shì zhèngcháng de.Gặp phải nguy hiểm thì áp dụng các biện pháp tự vệ cần thiết là điều bình thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 有必要 yǒu bìyàocó sự cần thiết
  • 没必要 méi bìyàokhông cần thiết
  • 必要条件 bìyào tiáojiànđiều kiện cần thiết
  • 必要措施 bìyào cuòshībiện pháp cần thiết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不可缺少;一定要有。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有 / 没 + 必要 + 做某事

Biểu thị có hay không có lý do hoặc nhu cầu để làm một việc gì. VD: 你没有必要生气。– Bạn không cần thiết phải tức giận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

必
要

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1