Chuyển đến nội dung
毒品

dúpǐn

Hán Việt: ĐỘC PHẨM

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种、包、批

1Danh từ

  1. ma túy
  2. chất gây nghiện

Ví dụ

  1. 珍爱生命,远离毒品。

    Zhēn’ài shēngmìng, yuǎnlí dúpǐn.Trân trọng sinh mệnh, tránh xa ma túy.

  2. 警方破获了一起跨国毒品走私案。

    Jǐngfāng pòhuò le yì qǐ kuàguó dúpǐn zǒusī àn.Cảnh sát đã triệt phá một vụ buôn lậu ma túy xuyên quốc gia.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贩卖毒品 fànmài dúpǐnbuôn bán ma túy
  • 吸食毒品 xīshí dúpǐnsử dụng ma túy
  • 走私毒品 zǒusī dúpǐnbuôn lậu ma túy
  • 严禁毒品 yánjìn dúpǐnnghiêm cấm ma túy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指鸦片、海洛因、甲基苯丙胺(冰毒)等能使人形成瘾癖的麻醉药品和精神药品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

远离 + 毒品

Tránh xa ma túy, thường dùng trong khẩu hiệu tuyên truyền phòng chống ma túy. VD: 青少年要远离毒品。– Thanh thiếu niên phải tránh xa ma túy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毒
品

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1