Chuyển đến nội dung
毒药毒藥

dúyào

Hán Việt: ĐỘC DƯỢC

Danh từ

HSK5Lượng từ: 瓶、包、剂

1Danh từ

  1. thuốc độc

Ví dụ

  1. 警察在死者的杯子里发现了毒药。

    Jǐngchá zài sǐzhě de bēizi lǐ fāxiàn le dúyào.Cảnh sát phát hiện thuốc độc trong cốc của người chết.

  2. 这种毒药毒性很强,几分钟内就能致命。

    Zhè zhǒng dúyào dúxìng hěn qiáng, jǐ fēnzhōng nèi jiù néng zhìmìng.Loại thuốc độc này độc tính rất mạnh, có thể gây chết người chỉ trong vài phút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 服毒药 fú dúyàouống thuốc độc
  • 致命毒药 zhìmìng dúyàothuốc độc chết người
  • 下毒药 xià dúyàohạ độc / bỏ thuốc độc
  • 剧烈毒药 jùliè dúyàothuốc độc cực mạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能危害生命或健康的有害药物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……里下毒药

Bỏ thuốc độc vào trong cái gì đó. VD: 有人在酒里下了毒药。– Có người đã bỏ thuốc độc vào rượu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毒
药

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “毒药” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1