Chuyển đến nội dung
水坝水壩

shuǐbà

Hán Việt: THỦY BÁ

Danh từ

Lượng từ: 座

1Danh từ

  1. đập nước
  2. đập ngăn nước

Ví dụ

  1. 工人们正在修建一座新的水坝。

    Gōngrénmen zhèngzài xiūjiàn yí zuò xīn de shuǐbà.Các công nhân đang xây dựng một con đập ngăn nước mới.

  2. 暴雨过后,水坝的水位急剧上升。

    Bàoyǔ guòhòu, shuǐbà de shuǐwèi jíjù shàngshēng.Sau trận mưa bão, mực nước ở đập dâng lên nhanh chóng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 修建水坝 xiūjiàn shuǐbàxây dựng đập nước
  • 一座水坝 yí zuò shuǐbàmột con đập
  • 水坝决口 shuǐbà juékǒuvỡ đập
  • 水坝泄洪 shuǐbà xièhóngđập xả lũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拦截江河渠道水流以抬高水位或调节流量的挡水建筑物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

修筑 / 修建 + 水坝

xây đắp, thi công đập nước. VD: 当地政府决定修筑水坝。– Chính quyền địa phương quyết định xây đập.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
坝

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1