Chuyển đến nội dung
水泥

shuǐní

Hán Việt: THỦY NÊ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 袋、包、吨

1Danh từ

  1. xi măng

Ví dụ

  1. 工人们正在搅拌水泥和沙子。

    Gōngrénmen zhèngzài jiǎobàn shuǐní hé shāzi.Các công nhân đang trộn xi măng và cát.

  2. 这条水泥路连接了村庄和县城。

    Zhè tiáo shuǐnílù liánjiē le cūnzhuāng hé xiànchéng.Con đường xi măng này nối liền làng bản với thị trấn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水泥地面 shuǐní dǐmiànsàn xi măng
  • 水泥路 shuǐnílùđường bê tông xi măng
  • 搅拌水泥 jiǎobàn shuǐnítrộn xi măng
  • 水泥厂 shuǐníchǎngnhà máy xi măng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

粉状的水硬性胶凝材料,加水拌和后能在空气中或水中硬化,常用于建筑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 水泥 + Động từ

Dùng xi măng để thực hiện công việc xây dựng, sửa chữa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
泥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “水泥” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1