Chuyển đến nội dung
凝固

nínggù

Hán Việt: NGƯNG CỐ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đông lại
  2. ngưng tụ
  3. đóng băng

Ví dụ

  1. 血液在空气中很快凝固了。

    Xuèyè zài kōngqì zhōng hěn kuài nínggù le.Máu đông lại rất nhanh trong không khí.

  2. 融化的蜡油冷却后重新凝固。

    Rónghuà de làyóu lěngquè hòu chóngxīn nínggù.Dầu nến nóng chảy sau khi nguội đã đông lại như cũ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 血液凝固 xuèyè nínggùmáu đông
  • 凝固点 nínggùdiǎnđiểm đông đặc
  • 瞬间凝固 shùnjiān nínggùngưng đọng trong chốc lát
  • 气氛凝固 qìfēn nínggùbầu không khí ngưng trệ/đóng băng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

液体变成固体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凝固 + 成 + danh từ

đông đặc lại thành cái gì. VD: 水泥凝固成坚硬的块状。– Xi măng đông lại thành khối cứng rắn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

凝
固

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1