Chuyển đến nội dung
求婚

qiúhūn

Hán Việt: CẦU HÔN

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. cầu hôn

Ví dụ

  1. 他在海边向女朋友浪漫地求婚了。

    Tā zài hǎibiān xiàng nǚpéngyou làngmàn de qiúhūn le.Anh ấy đã lãng mạn cầu hôn bạn gái ở bờ biển.

  2. 她含着泪水接受了男友的求婚。

    Tā hán zhe lèishuǐ jiēshòu le nányǒu de qiúhūn.Cô ấy rơi nước mắt nhận lời cầu hôn của bạn trai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 向……求婚 xiàng... qiúhūncầu hôn ai
  • 求婚戒指 qiúhūn jièzhinhẫn cầu hôn
  • 求婚现场 qiúhūn xiànchǎnghiện trường cầu hôn
  • 接受求婚 jiēshòu qiúhūnnhận lời cầu hôn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

请求对方与自己结婚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối tượng + 求婚

Cầu hôn đối phương. VD: 他买好了戒指准备向女友求婚。– Anh ấy đã mua nhẫn để chuẩn bị cầu hôn bạn gái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

求
婚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1