Chuyển đến nội dung
洗衣房

xǐyīfáng

Hán Việt: TẨY Y PHÒNG

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、间

1Danh từ

  1. phòng giặt
  2. nhà giặt

Ví dụ

  1. 宿舍楼的每层都有一个公共洗衣房。

    Sùshèlóu de měi céng dōu yǒu yí gè gōnggòng xǐyīfáng.Mỗi tầng của ký túc xá đều có một phòng giặt chung.

  2. 我把脏衣服拿到洗衣房去洗。

    Wǒ bǎ zāng yīfu ná dào xǐyīfáng qù xǐ.Tôi mang quần áo bẩn đến phòng giặt để giặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公共洗衣房 gōnggòng xǐyīfángphòng giặt công cộng
  • 去洗衣房 qù xǐyīfángđi tới phòng giặt
  • 自助洗衣房 zìzhù xǐyīfángphòng giặt tự phục vụ
  • 酒店洗衣房 jiǔdiàn xǐyīfángphòng giặt của khách sạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专门用来洗涤衣物的房间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 洗衣房 + 洗衣服

Thực hiện hành động giặt giũ tại phòng giặt. VD: 很多学生在洗衣房洗衣服。– Rất nhiều sinh viên giặt quần áo trong phòng giặt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

洗
衣
房

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1