Chuyển đến nội dung
演习演習

yǎnxí

Hán Việt: DIỄN TẬP

HSK7–9Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. diễn tập
  2. thực hành theo kế hoạch

Ví dụ

  1. 学校定期举行消防演习。

    Xuéxiào dìngqī jǔxíng xiāofáng yǎnxí.

    Trường học định kỳ tổ chức diễn tập phòng cháy chữa cháy.

  2. 救援队正在演习海上搜救方案。

    Jiùyuánduì zhèngzài yǎnxí hǎishàng sōujiù fāng'àn.

    Đội cứu hộ đang diễn tập phương án tìm kiếm cứu nạn trên biển.

  3. 他们反复演习突发事故的应对步骤。

    Tāmen fǎnfù yǎnxí tūfā shìgù de yìngduì bùzhòu.

    Họ diễn tập lặp đi lặp lại các bước ứng phó với sự cố bất ngờ.

2Danh từ

  1. cuộc diễn tập

Ví dụ

  1. 部队正在进行军事演习。

    Bùduì zhèngzài jìnxíng jūnshì yǎnxí.

    Bộ đội đang tiến hành cuộc diễn tập quân sự.

  2. 这是一次没有预先通知的防空演习。

    Zhè shì yī cì méiyǒu yùxiān tōngzhī de fángkōng yǎnxí.

    Đây là một cuộc diễn tập phòng không không có thông báo trước.

  3. 全体员工都积极参与了这次应急演习。

    Quántǐ yuángōng dōu jījí cānyù le zhè cì yìngjí yǎnxí.

    Toàn thể nhân viên đều tích cực tham gia cuộc diễn tập ứng phó khẩn cấp lần này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 军事演习 jūnshì yǎnxídiễn tập quân sự
  • 消防演习 xiāofáng yǎnxídiễn tập phòng cháy chữa cháy
  • 实战演习 shízhàn yǎnxídiễn tập thực chiến
  • 举行演习 jǔxíng yǎnxítổ chức diễn tập

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按预定方案进行实地练习。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

举行 / 进行 + 演习

Thường kết hợp với các động từ chỉ hành động tổ chức để diễn đạt việc triển khai tập dượt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

演
习

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1