Chuyển đến nội dung
照相机照相機

zhàoxiàngjī

Hán Việt: CHIẾU TƯƠNG CƠ

Danh từ

HSK1Lượng từ: 台、部、架

1Danh từ

  1. máy ảnh
  2. máy chụp ảnh

Ví dụ

  1. 新照相机很好用。

    Xīn zhàoxiàngjī hěn hǎoyòng.Máy ảnh mới rất dễ dùng.

  2. 我可以用你的照相机吗?

    Wǒ kěyǐ yòng nǐ de zhàoxiàngjī ma?Tôi có thể dùng máy ảnh của bạn không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一台照相机 yì tái zhàoxiàngjīmột chiếc máy ảnh
  • 买照相机 mǎi zhàoxiàngjīmua máy ảnh
  • 数码照相机 shùmǎ zhàoxiàngjīmáy ảnh kỹ thuật số
  • 用照相机拍照 yòng zhàoxiàngjī pāizhàodùng máy ảnh chụp hình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于摄影、拍摄相片的器材设备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

台/部 + 照相机

Lượng từ dùng cho máy móc, thiết bị như máy ảnh là 台 hoặc 部. VD: 这部照相机质量很好。– Chiếc máy ảnh này chất lượng rất tốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

照
相
机

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1