Chuyển đến nội dung
爱国者愛國者

àiguózhě

Hán Việt: ÁI QUỐC GIẢ

Danh từ

Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. người yêu nước

Ví dụ

  1. 屈原是中国著名的爱国者。

    Qū Yuán shì Zhōngguó zhùmíng de àiguózhě.Khuất Nguyên là một người yêu nước nổi tiếng của Trung Quốc.

  2. 无数爱国者为了国家独立而牺牲。

    Wúshù àiguózhě wèile guójiā dúlì ér xīshēng.Vô số người yêu nước đã hy sinh vì độc lập của đất nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 真正的爱国者 zhēnzhèng de àiguózhěngười yêu nước chân chính
  • 伟大的爱国者 wěidà de àiguózhěngười yêu nước vĩ đại
  • 一位爱国者 yí wèi àiguózhěmột người yêu nước
  • 杰出的爱国者 jiéchū de àiguózhěngười yêu nước kiệt xuất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

热爱祖国并为之奋斗奉献的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

是 + (伟大的/真正的) + 爱国者

Là người yêu nước (vĩ đại/chân chính). VD: 他是一个坚定的爱国者。– Anh ấy là một người yêu nước kiên định.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爱
国
者

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1