Chuyển đến nội dung
爱德华愛德華

Àidéhuá

Hán Việt: ÁI ĐỨC HOA

Tên riêng

HSK1Lượng từ: 位、名

1Tên riêng

  1. Edward (tên người)

Ví dụ

  1. 爱德华学习汉语。

    Àidéhuá xuéxí Hànyǔ.Edward học tiếng Hán.

  2. 爱德华也是留学生。

    Àidéhuá yě shì liúxuéshēng.Edward cũng là lưu học sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 认识爱德华 rènshi Àidéhuáquen biết Edward
  • 爱德华的书 Àidéhuá de shūsách của Edward
  • 找爱德华 zhǎo Àidéhuátìm Edward
  • 和爱德华聊天 hé Àidéhuá liáotiāntrò chuyện cùng Edward

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

西方人名 Edward 的音译。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

人名 + 在 + Địa điểm + Động từ

ai đó làm việc gì ở đâu. VD: 爱德华在北京学汉语。– Edward học tiếng Hán ở Bắc Kinh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爱
德
华

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1