Chuyển đến nội dung
牌子

páizi

Hán Việt: BÀI TỬ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个、块

1Danh từ

  1. nhãn hiệu
  2. thương hiệu
  3. biển hiệu
  4. bảng thông báo
  5. nhãn hiệu, thương hiệu

Ví dụ

  1. 这是非常有名的牌子。

    Zhè shì fēicháng yǒumíng de páizi.Đây là một thương hiệu rất nổi tiếng.

  2. 路边立着一个指示牌子。

    Lùbiān lìzhe yí gè zhǐshì páizi.Bên đường dựng một tấm biển chỉ dẫn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 名牌 míngpáithương hiệu nổi tiếng
  • 挂牌子 guà páizitreo bảng hiệu
  • 指示牌子 zhǐshì páizibiển chỉ dẫn
  • 杂牌子 zápáizinhãn hiệu tạp nham, không tên tuổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

标志;牌号,商标。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……牌子的 + danh từ

Đồ dùng thuộc nhãn hiệu nào đó. VD: 这个牌子的手机很受欢迎。– Điện thoại của hãng này rất được ưa chuộng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

牌
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1