Chuyển đến nội dung
球队球隊

qiúduì

Hán Việt: CẦU ĐỘI

Danh từ

HSK4Lượng từ: 支、个

1Danh từ

  1. đội bóng

Ví dụ

  1. 他是我们学校足球队的一员。

    Tā shì wǒmen xuéxiào zúqiúduì de yì yuán.Anh ấy là một thành viên của đội bóng đá trường chúng tôi.

  2. 这支球队在比赛中表现非常出色。

    Zhè zhī qiúduì zài bǐsài zhōng biǎoxiàn fēicháng chūsè.Đội bóng này thể hiện vô cùng xuất sắc trong trận đấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一支球队 yì zhī qiúduìmột đội bóng
  • 足球队 zúqiúduìđội bóng đá
  • 篮球队 lánqiúduìđội bóng rổ
  • 加入球队 jiārù qiúduìgia nhập đội bóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

进行球类运动比赛的组织集体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

支 + 球队

Lượng từ tiêu chuẩn cho đội thể thao thường là 支. VD: 这支球队实力很强。– Đội bóng này thực lực rất mạnh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

球
队

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1