Chuyển đến nội dung
当今當今

dāngjīn

Hán Việt: ĐƯƠNG KIM

HSK6

1Danh từ

  1. hiện nay
  2. ngày nay
  3. đương kim
  4. hiện nay, ngày nay

Ví dụ

  1. 环保是当今世界面临的重要课题。

    Huánbǎo shì dāngjīn shìjiè miànlín de zhòngyào kètí.

    Bảo vệ môi trường là một chủ đề quan trọng mà thế giới ngày nay đang đối mặt.

  2. 在当今社会,网络已经成为生活中不可缺少的一部分。

    Zài dāngjīn shèhuì, wǎngluò yǐjīng chéngwéi shēnghuó zhōng bùkě quēshǎo de yíbùfen.

    Trong xã hội hiện nay, internet đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống.

  3. 他是当今最著名的钢琴演奏家之一。

    Tā shì dāngjīn zuì zhùmíng de gāngqín yǎnzòujiā zhīyī.

    Ông ấy là một trong những nghệ sĩ biểu diễn piano nổi tiếng nhất hiện nay.

  4. 在当今快节奏的社会里,情绪稳定已经成为一种核心竞争力。

    Zài dāngjīn kuài jiézòu de shèhuì lǐ, qíngxù wěndìng yǐjīng chéngwéi yì zhǒng héxīn jìngzhēnglì.

    Trong xã hội hối hả ngày nay, giữ được cảm xúc ổn định đã trở thành một lợi thế cạnh tranh cốt lõi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 当今社会 dāngjīn shèhuìxã hội ngày nay
  • 当今世界 dāngjīn shìjièthế giới ngày nay
  • 当今时代 dāngjīn shídàithời đại ngày nay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

目前,现在的时代。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当今 + danh từ

thường làm định ngữ hạn chế phạm vi thời gian hiện tại

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

当
今

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1