1Danh từ
- hiện trường
- nơi xảy ra sự việc
- tại chỗ
- trực tiếp (nơi tiến hành công việc)
- hiện trường, tại chỗ
Ví dụ
Jǐngchá hěn kuài gǎndào le shìgù xiànchǎng.
Cảnh sát đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn.
Gōngrénmen zài shīgōng xiànchǎng mánglùzhe.
Các công nhân đang bận rộn tại công trường thi công.
Jìzhě zài bǐsài xiànchǎng jìnxíng le shíshí bàodào.
Phóng viên đã đưa tin trực tiếp ngay tại hiện trường trận đấu.
Jǐngchá hěn kuài gǎndào le xiànchǎng chǔlǐ wèntí.
Cảnh sát đã nhanh chóng đến hiện trường để giải quyết vấn đề.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事件发生或工作的地点。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……现场
ở tại hiện trường hoặc nơi xảy ra sự việc.
现场 + động từ
làm việc gì đó trực tiếp tại chỗ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
