Chuyển đến nội dung
现场現場

xiànchǎng

Hán Việt: HIỆN TRƯỜNG

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hiện trường
  2. nơi xảy ra sự việc
  3. tại chỗ
  4. trực tiếp (nơi tiến hành công việc)
  5. hiện trường, tại chỗ

Ví dụ

  1. 警察很快赶到了事故现场。

    Jǐngchá hěn kuài gǎndào le shìgù xiànchǎng.

    Cảnh sát đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn.

  2. 工人们在施工现场忙碌着。

    Gōngrénmen zài shīgōng xiànchǎng mánglùzhe.

    Các công nhân đang bận rộn tại công trường thi công.

  3. 记者在比赛现场进行了实时报道。

    Jìzhě zài bǐsài xiànchǎng jìnxíng le shíshí bàodào.

    Phóng viên đã đưa tin trực tiếp ngay tại hiện trường trận đấu.

  4. 警察很快赶到了现场处理问题。

    Jǐngchá hěn kuài gǎndào le xiànchǎng chǔlǐ wèntí.

    Cảnh sát đã nhanh chóng đến hiện trường để giải quyết vấn đề.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 事故现场 shìgù xiànchǎnghiện trường tai nạn
  • 犯罪现场 fànzuì xiànchǎnghiện trường vụ án
  • 现场直播 xiànchǎng zhíbōtruyền hình trực tiếp
  • 施工现场 shīgōng xiànchǎngcông trường thi công
  • 亲临现场 qīnlín xiànchǎngđích thân đến hiện trường
  • 现场调查 xiànchǎng diàocháđiều tra tại chỗ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事件发生或工作的地点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……现场

ở tại hiện trường hoặc nơi xảy ra sự việc.

现场 + động từ

làm việc gì đó trực tiếp tại chỗ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

现
场

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1