Chuyển đến nội dung
瓦斯

wǎsī

Hán Việt: NGÕA TƯ

Danh từ

1Danh từ

  1. khí gas
  2. khí than

Ví dụ

  1. 煤矿里必须严格监控瓦斯浓度。

    Méikuàng lǐ bìxū yángé jiānkòng wǎsī nóngdù.Trong mỏ than phải giám sát nghiêm ngặt nồng độ khí gas.

  2. 工人们因瓦斯爆炸而受了重伤。

    Gōngrénmen yīn wǎsī bàozhà ér shòu le zhòngshāng.Các công nhân bị thương nặng do nổ khí than.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 瓦斯爆炸 wǎsī bàozhànổ khí gas
  • 瓦斯泄漏 wǎsī xièlòurò rỉ khí gas
  • 瓦斯浓度 wǎsī nóngdùnồng độ khí gas
  • 瓦斯中毒 wǎsī zhòngdúngộ độc khí gas

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指煤矿井下涌出的有害气体的总称,主要成分是甲烷;也泛指煤气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

瓦斯 + 爆炸/泄漏/超标

Diễn tả hiện tượng khí than phát nổ, rò rỉ hoặc vượt ngưỡng an toàn. VD: 瓦斯浓度超标很危险。– Nồng độ khí gas vượt chuẩn rất nguy hiểm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

瓦
斯

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “瓦斯” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1