Chuyển đến nội dung
生动生動

shēngdòng

Hán Việt: SINH ĐỘNG

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. sinh động
  2. sống động

Ví dụ

  1. 老师讲的故事非常生动。

    Lǎoshī jiǎng de gùshì fēicháng shēngdòng.Câu chuyện thầy giáo kể rất sinh động.

  2. 这部小说的人物描写十分生动。

    Zhè bù xiǎoshuō de rénwù miáoxiě shífēn shēngdòng.Miêu tả nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này rất sống động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生动的形象 shēngdòng de xíngxiànghình tượng sinh động
  • 生动的例子 shēngdòng de lìziví dụ sống động
  • 十分生动 shífēn shēngdòngvô cùng sinh động
  • 生动活泼 shēngdòng huópōsinh động hoạt bát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有生气,有活力;能感动人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

生动 + 地 + động từ

Làm trạng ngữ miêu tả hành động một cách sống động. VD: 他生动地描绘了那场战斗。– Anh ấy đã miêu tả trận chiến một cách sinh động.

怎么都 / 也 + 不 / 没……

Biểu thị dù đã tìm mọi cách hoặc nỗ lực hết sức nhưng vẫn không đạt được kết quả mong muốn; ngoài ra còn dùng để biểu thị sự kinh ngạc, bất ngờ khi một sự việc nằm ngoài dự đoán. Thường dịch là "thế nào cũng không...", "mãi mà chẳng...".

我知道北京野生动物园很大,可怎么也没想到这么大! – Bố biết Công viên Động vật Hoang dã Bắc Kinh rộng rồi, nhưng không ngờ lại rộng đến mức này!

她在包里找了半天,怎么都没找到,真奇怪。 – Cô ấy tìm trong túi nửa ngày trời mà thế nào cũng không thấy, lạ thật đấy.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

生
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “生动” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1