Chuyển đến nội dung
生态学生態學

shēngtàixué

Hán Việt: SINH THÁI HỌC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 门

1Danh từ

  1. sinh thái học

Ví dụ

  1. 他在大学里主修生态学专业。

    Tā zài dàxué lǐ zhǔxiū shēngtàixué zhuānyè.Anh ấy học chuyên ngành sinh thái học ở trường đại học.

  2. 生态学研究生物与环境之间的相互关系。

    Shēngtàixué yánjiū shēngwù yǔ huánjìng zhījiān de xiānghù guānxì.Sinh thái học nghiên cứu mối quan hệ tương hỗ giữa sinh vật và môi trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生态学家 shēngtàixuéjiānhà sinh thái học
  • 海洋生态学 hǎiyáng shēngtàixuésinh thái học biển
  • 森林生态学 sēnlín shēngtàixuésinh thái học rừng
  • 生态学原理 shēngtàixué yuánlǐnguyên lý sinh thái học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

研究生物与其生存环境之间相互关系的科学。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + 生态学 + 的角度(来看)

Biểu thị góc nhìn/quan điểm dựa trên sinh thái học.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

生
态
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1