1Danh từ
- sinh vật
- môn sinh học
- sinh vật, sinh vật sống
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
自然界中具有生命的物体的总称;生物学的简称。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
生物 + 链 / 多样性 / 钟
Dùng làm định ngữ đứng trước các danh từ chuyên môn khác. VD: 生物钟 (đồng hồ sinh học).
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “生物” 7
- 微生物wēishēngwù VI SINH VẬTvi sinh vậtHSK7–9
- 生物碱shēngwùjiǎn SINH VẬT KIỀMancaloit (chất hữu cơ có tính kiềm tự nhiên chiết xuất từ sinh vật)
- 生物量shēngwùliàng SINH VẬT LƯỢNGsinh khối (khối lượng sinh vật trong một đơn vị diện tích hoặc thể tích)
- 异养生物yìyǎngshēngwùsinh vật dị dưỡngHSK6
- 生物晶片shēngwùjīngpiàn SINH VẬT TINH PHIẾNchip sinh học (vi mảng sinh học)
- 生物武器shēngwùwǔqì SINH VẬT VŨ KHÍvũ khí sinh học
- 生物质能shēngwùzhìnéng SINH VẬT CHẤT NĂNGnăng lượng sinh khối
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
