Chuyển đến nội dung
生物

shēngwù

Hán Việt: SINH VẬT

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. sinh vật
  2. môn sinh học
  3. sinh vật, sinh vật sống

Ví dụ

  1. 海洋里生活着各种各样的生物。

    Hǎiyáng lǐ shēnghuózhe gè zhǒng gè yàng de shēngwù.Trong lòng đại dương có muôn vàn loài sinh vật sinh sống.

  2. 我中学时最喜欢的科目是生物。

    Wǒ zhōngxué shí zuì xǐhuan de kēmù shì shēngwù.Thời trung học môn tôi thích nhất là môn sinh học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生物学 shēngwùxuésinh vật học
  • 海洋生物 hǎiyáng shēngwùsinh vật biển
  • 微生物 wēishēngwùvi sinh vật
  • 生物多样性 shēngwù duōyàngxìngsự đa dạng sinh học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

自然界中具有生命的物体的总称;生物学的简称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

生物 + 链 / 多样性 / 钟

Dùng làm định ngữ đứng trước các danh từ chuyên môn khác. VD: 生物钟 (đồng hồ sinh học).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

生
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “生物” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1