Chuyển đến nội dung
甲板

jiǎbǎn

Hán Việt: GIÁP BẢN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 层、处

1Danh từ

  1. boong tàu

Ví dụ

  1. 许多游客站在甲板上看海景。

    Xǔduō yóukè zhàn zài jiǎbǎn shang kàn hǎijǐng.Nhiều du khách đứng trên boong tàu ngắm cảnh biển.

  2. 海浪打湿了轮船的甲板。

    Hǎilàng dǎshī le lúnchuán de jiǎbǎn.Sóng biển làm ướt sũng boong tàu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 船上甲板 chuánshang jiǎbǎnboong trên tàu
  • 航空母舰甲板 hángkōng mǔjiàn jiǎbǎnboong tàu sân bay
  • 走上甲板 zǒushàng jiǎbǎnbước lên boong tàu
  • 在甲板上 zài jiǎbǎn shangở trên boong tàu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

轮船各层舱室上下由钢板或木板铺成的平面的统称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 甲板 + 上 + động từ

làm gì ở trên boong tàu. VD: 在甲板上看日出。– Ngắm mặt trời mọc trên boong tàu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

甲
板

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “甲板” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1