Từ điển chưa có mục “畅”. Pinyin tham khảo: chàng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “畅” 10
- 畅通chàngtōng SƯỚNG THÔNGthông suốt; trôi chảy; không tắc nghẽnHSK6
- 畅销chàngxiāo SƯỚNG TIÊUbán chạy; tiêu thụ mạnhHSK6
- 畅谈chàngtán SƯỚNG ĐÀMtrò chuyện thỏa thích; nói chuyện vui vẻ; bàn bạc say sưaHSK7–9
- 酣畅hānchàng HAM SƯỚNGsảng khoái; thỏa thích; mượt mà (văn phong)HSK7–9
- 流畅liúchàng LƯU SƯỚNGlưu loát; trôi chảy; mượt màHSK7–9
- 舒畅shūchàng THƯ SƯỚNGkhoan khoái; thư thái; dễ chịuHSK7–9
- 顺畅shùnchàng THUẬN SƯỚNGthông suốt; trôi chảy; thuận lợiHSK7–9
- 通畅tōngchàng THÔNG SƯỚNGthông suốt; không bị tắc nghẽnHSK7–9
- 畅快chàngkuài SƯỚNG KHOÁIsảng khoái; khoan khoái; thỏa thích
- 畅饮chàngyǐn SƯỚNG ẨMuống thỏa thích; uống cạn chén; uống sảng khoái
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
