Chuyển đến nội dung
顺畅順暢

shùnchàng

Hán Việt: THUẬN SƯỚNG

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. thông suốt
  2. trôi chảy
  3. thuận lợi

Ví dụ

  1. 节日期间,道路交通十分顺畅。

    Jiérì qījiān, dàolù jiāotōng shífēn shùnchàng.Trong dịp nghỉ lễ, giao thông đường sá rất thông suốt.

  2. 他的中文表达越来越自然、顺畅。

    Tā de zhōngwén biǎodá yuèláiyuè zìrán, shùnchàng.Khả năng diễn đạt tiếng Trung của anh ấy ngày càng tự nhiên và trôi chảy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 交通顺畅 jiāotōng shùnchànggiao thông thông suốt
  • 呼吸顺畅 hūxī shùnchànghít thở thông suốt
  • 表达顺畅 biǎodá shùnchàngdiễn đạt trôi chảy
  • 沟通顺畅 gōutōng shùnchànggiao tiếp thông suốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

顺利畅通,没有阻碍。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

phó từ chỉ mức độ (十分/非常/很) + 顺畅

Biểu thị mức độ thông suốt, không bị ngắt quãng hay tắc nghẽn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

顺
畅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1