Chuyển đến nội dung
畅销暢銷

chàngxiāo

Hán Việt: SƯỚNG TIÊU

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. bán chạy
  2. tiêu thụ mạnh

Ví dụ

  1. 这本书出版后十分畅销。

    Zhè běn shū chūbǎn hòu shífēn chàngxiāo.Cuốn sách này sau khi xuất bản bán rất chạy.

  2. 该品牌的手机在海外市场非常畅销。

    Gāi pǐnpái de shǒujī zài hǎiwài shìchǎng fēicháng chàngxiāo.Điện thoại của thương hiệu này bán rất chạy ở thị trường nước ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 畅销书 chàngxiāoshūsách bán chạy (bestseller)
  • 畅销榜 chàngxiāobǎngbảng xếp hạng bán chạy
  • 产品畅销 chǎnpǐn chàngxiāosản phẩm bán chạy
  • 畅销全国 chàngxiāo quánguóbán chạy trên toàn quốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

货物销路广,销售快。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……畅销

Biểu thị hàng hóa bán chạy ở một thị trường hoặc khu vực cụ thể. VD: 这款车在欧洲非常畅销。– Mẫu xe này bán rất chạy ở châu Âu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

畅
销

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1