Chuyển đến nội dung
相似

xiāngsì

Hán Việt: TƯƠNG TỰ

HSK5

1Tính từ

  1. tương tự
  2. giống nhau

Ví dụ

  1. 他们俩的性格非常相似。

    Tāmen liǎ de xìnggé fēicháng xiāngsì.

    Tính cách của hai người họ rất giống nhau.

  2. 这两幅画在风格上极其相似。

    Zhè liǎng fú huà zài fēnggé shang jíqí xiāngsì.

    Hai bức tranh này cực kỳ tương tự nhau về phong cách.

  3. 我们遇到了非常相似的问题。

    Wǒmen yùdào le fēicháng xiāngsì de wèntí.

    Chúng tôi đã gặp phải vấn đề rất tương tự.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 极其相似 jíqí xiāngsìcực kỳ giống nhau
  • 相似之处 xiāngsì zhī chùđiểm tương đồng
  • 惊人相似 jīngrén xiāngsìgiống nhau đến kinh ngạc
  • 非常相似 fēicháng xiāngsìrất giống nhau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

彼此相像。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 与/和/跟 + B + (很/非常) + 相似

A và B rất giống nhau hoặc tương tự nhau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

相
似

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “相似” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1