1Danh từ
- hình dáng bên ngoài
- ngoại hình
Ví dụ
Zhè kuǎn xīn chē de wàibù shèjì hěn shíshàng, wàixíng liúchàng.Thiết kế bề ngoài của mẫu xe mới này rất thời thượng, ngoại hình mượt mà.
Zhè zhǒng zhíwù de wàixíng kàn qǐlái hěn xiàng yì duǒ shèngkāi de huā.Hình dáng bên ngoài của loài thực vật này trông rất giống một bông hoa đang nở rộ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
物体外部的形状、轮廓。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
外形 + 像……一样
Hình dáng bên ngoài giống như... VD: 这座山的外形像一只骆驼。– Hình dáng ngọn núi này giống như một con lạc đà.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
