Chuyển đến nội dung
领带領帶

lǐngdài

Hán Việt: LÃNH ĐỚI

Danh từ

HSK5Lượng từ: 条、根

1Danh từ

  1. cà vạt

Ví dụ

  1. 他穿西装时喜欢系领带。

    Tā chuān xīzhuāng shí xǐhuan jì lǐngdài.Anh ấy thích thắt cà vạt khi mặc âu phục.

  2. 这条红色的领带很配你的衬衫。

    Zhè tiáo hóngsè de lǐngdài hěn pèi nǐ de chènshān.Chiếc cà vạt màu đỏ này rất hợp với áo sơ mi của bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 系领带 jì lǐngdàithắt cà vạt
  • 解领带 jiě lǐngdàitháo cà vạt
  • 打领带 dǎ lǐngdàithắt cà vạt
  • 一条领带 yì tiáo lǐngdàimột chiếc cà vạt
  • 领带夹 lǐngdàijiākẹp cà vạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专与西服相配套的系在衬衫领子上的带子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

系/打 + 领带

thắt, đeo cà vạt. VD: 穿正装要打领带。– Mặc trang phục trang trọng phải thắt cà vạt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

领
带

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1