Chuyển đến nội dung
看样子看樣子

kàn yàngzi

Hán Việt: KHÁN DẠNG TỬ

Cụm từ

HSK4

1Cụm từ

  1. xem dáng vẻ, hình như...

Ví dụ

  1. 看样子明天会下雨。

    Kàn yàngzi míngtiān huì xiàyǔ.Xem chừng mai trời sẽ mưa.

  2. 看样子他今天不会来了。

    Kàn yàngzi tā jīntiān bù huì lái le.Xem chừng hôm nay anh ấy sẽ không đến đâu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看样子要 kàn yàngzi yàoxem chừng sắp
  • 看样子像 kàn yàngzi xiàngxem ra giống
  • 看样子会 kàn yàngzi huìxem dáng vẻ sẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

根据目前的情况来估计、推测。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

看样子 + Mệnh đề

Đứng ở đầu câu biểu thị dự đoán hoặc phán đoán dựa vào tình hình hiện tại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

看
样
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1