Chuyển đến nội dung
确保確保

quèbǎo

Hán Việt: XÁC BẢO

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. đảm bảo
  2. chắc chắn

Ví dụ

  1. 我们必须确保工程按时完成。

    Wǒmen bìxū quèbǎo gōngchéng ànshí wánchéng.Chúng ta phải đảm bảo công trình hoàn thành đúng hạn.

  2. 学校采取了多种措施,确保学生的安全。

    Xuéxiào cǎiqǔ le duō zhǒng cuòshī, quèbǎo xuésheng de ānquán.Nhà trường đã áp dụng nhiều biện pháp để đảm bảo an toàn cho học sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 确保安全 quèbǎo ānquánbảo đảm an toàn
  • 确保质量 quèbǎo zhìliàngbảo đảm chất lượng
  • 确保顺利 quèbǎo shùnlìbảo đảm thuận lợi
  • 确保成功 quèbǎo chénggōngbảo đảm thành công

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

确实保持或保证。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

确保 + danh từ/cụm chủ vị

Đảm bảo điều gì chắc chắn xảy ra hoặc duy trì được trạng thái nào đó. VD: 确保按时到达。– Đảm bảo đến đúng giờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

确
保

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1