Chuyển đến nội dung
因此

yīncǐ

Hán Việt: NHÂN THỬ

Liên từ

HSK4

1Liên từ

  1. vì vậy
  2. do đó
  3. do đó, vì vậy
  4. do đó, vì vậy, bởi thế

Ví dụ

  1. 他生病了,因此没来上课。

    Tā shēngbìng le, yīncǐ méi lái shàngkè.Anh ấy bị ốm, vì vậy không đến lớp.

  2. 他平时学习很努力,因此考试成绩一直很好。

    Tā píngshí xuéxí hěn nǔlì, yīncǐ kǎoshì chéngjì yìzhí hěn hǎo.Bình thường anh ấy học rất chăm chỉ, do đó thành tích thi cử luôn rất tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 因此决定 yīncǐ juédìngdo đó quyết định
  • 因此而 yīncǐ érdo đó mà
  • 因此产生 yīncǐ chǎnshēngdo đó nảy sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因为这个。表示因果关系。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Nguyên nhân, 因此 + kết quả

liên kết hai vế câu biểu thị quan hệ nhân quả (vế sau là kết quả do vế trước tạo ra). VD: 他天天锻炼,因此身体很好。– Anh ấy tập thể dục mỗi ngày, vì thế sức khỏe rất tốt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

因
此

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1