1Tính từ
- công khai
- rõ ràng cho mọi người biết
Ví dụ
2Động từ
- công bố
- làm cho công khai
- công khai, để lộ cho mọi người biết
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不加隐蔽,面向大家;使秘密的事情变为大家所知。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
公开 + động từ
làm việc gì đó một cách công khai, minh bạch. VD: 他们公开讨论了这个问题。– Họ đã thảo luận vấn đề này một cách công khai.
把/将 + tân ngữ + 公开
công bố, làm cho cái gì được công khai rộng rãi. VD: 请把会议记录公开。– Xin hãy công khai biên bản cuộc họp.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
