Chuyển đến nội dung
公开公開

gōngkāi

Hán Việt: CÔNG KHAI

Tính từĐộng từ

HSK6

1Tính từ

  1. công khai
  2. rõ ràng cho mọi người biết

Ví dụ

  1. 这是一个公开的秘密。

    Zhè shì yí gè gōngkāi de mìmì.Đây là một bí mật công khai.

  2. 比赛评选过程力求公平、公正、公开。

    Bǐsài píngxuǎn guòchéng lìqiú gōngpíng, gōngzhèng, gōngkāi.Quá trình chấm thi phấn đấu đạt được sự công bằng, công chính và công khai.

2Động từ

  1. công bố
  2. làm cho công khai
  3. công khai, để lộ cho mọi người biết

Ví dụ

  1. 调查结果很快就会公开。

    Diàochá jiéguǒ hěn kuài jiù huì gōngkāi.Kết quả điều tra sẽ sớm được công khai.

  2. 政府应当依法公开政务信息。

    Zhèngfǔ yīngdāng yīfǎ gōngkāi zhèngwù xìnxī.Chính phủ nên công khai thông tin hành chính theo quy định của pháp luật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公开信 gōngkāixìnthư ngỏ, thư công khai
  • 公开招标 gōngkāi zhāobiāođấu thầu công khai
  • 公开道歉 gōngkāi dàoqiànxin lỗi công khai
  • 公开信息 gōngkāi xìnxīcông khai thông tin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不加隐蔽,面向大家;使秘密的事情变为大家所知。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

公开 + động từ

làm việc gì đó một cách công khai, minh bạch. VD: 他们公开讨论了这个问题。– Họ đã thảo luận vấn đề này một cách công khai.

把/将 + tân ngữ + 公开

công bố, làm cho cái gì được công khai rộng rãi. VD: 请把会议记录公开。– Xin hãy công khai biên bản cuộc họp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

公
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1