Chuyển đến nội dung
禁锢禁錮

jìngù

Động từ

1Động từ

  1. giam cầm
  2. trói buộc
  3. kìm hãm

Ví dụ

  1. 传统观念禁锢了他的思想。

    Chuántǒng guānniàn jìngù le tā de sīxiǎng.Quan niệm truyền thống đã trói buộc tư tưởng của anh ấy.

  2. 我们要打破思想的禁锢。

    Wǒmen yào dǎpò sīxiǎng de jìngù.Chúng ta phải phá vỡ sự trói buộc của tư tưởng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 禁锢思想 jìngù sīxiǎngtrói buộc tư tưởng
  • 打破禁锢 dǎpò jìngùphá bỏ trói buộc
  • 思想禁锢 sīxiǎng jìngùsự trói buộc tư tưởng
  • 解除禁锢 jiěchú jìngùgiải thoát khỏi giam cầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

关押;监禁。也指束缚或强力限制(思想、行为等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……禁锢在……

giam cầm / trói buộc ai/cái gì ở đâu. VD: 不要把孩子禁锢在家里。– Đừng giam cầm đứa trẻ ở trong nhà.

受到……的禁锢

chịu sự trói buộc/giam cầm của... VD: 思想受到了旧传统的禁锢。– Tư tưởng bị trói buộc bởi truyền thống cũ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

禁
锢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1