Chuyển đến nội dung
自由

zìyóu

Hán Việt: TỰ DO

Danh từ

HSK5

1Danh từ

  1. tự do
  2. quyền tự do
  3. thoải mái
  4. không bị gò bó

Ví dụ

  1. 每个人都有言论自由。

    Měi gèrén dōu yǒu yánlùn zìyóu.Mỗi người đều có quyền tự do ngôn luận.

  2. 假期里我的时间很自由。

    Jiàqī lǐ wǒ de shíjiān hěn zìyóu.Trong kỳ nghỉ thời gian của tôi rất tự do.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 自由恋爱 zìyóu liàn'àitự do yêu đương
  • 言论自由 yánlùn zìyóutự do ngôn luận
  • 自由自在 zìyóuzìzàitự do tự tại
  • 自由发挥 zìyóu fāhuītự do phát huy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由自己作主;不受限制和拘束。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

自由 + động từ

Tự do làm một hành động nào đó theo ý muốn, không bị gò ép.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
由

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “自由” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1