Chuyển đến nội dung
秒钟秒鐘

miǎozhōng

HSK3

1Danh từ

  1. giây (đơn vị thời gian)

Ví dụ

  1. 请大家等我几秒钟,我马上就来。

    Qǐng dàjiā děng wǒ jǐ miǎozhōng, wǒ mǎshàng jiù lái.

    Xin mọi người đợi tôi vài giây, tôi sẽ tới ngay.

  2. 一分钟等于六十秒钟。

    Yī fēnzhōng děngyú liùshí miǎozhōng.

    Một phút bằng sáu mươi giây.

  3. 他在最后几秒钟完成了比赛。

    Tā zài zuìhòu jǐ miǎozhōng wánchéng le bǐsài.

    Anh ấy đã hoàn thành cuộc thi vào vài giây cuối cùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 几秒钟 jǐ miǎozhōngvài giây
  • 分分秒秒 fēnfēn-miǎomiǎotừng phút từng giây
  • 等几秒钟 děng jǐ miǎozhōngchờ vài giây
  • 最后的秒钟 zuìhòu de miǎozhōngnhững giây cuối cùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

时间的计量单位,六十秒钟为一分钟。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số từ + 秒钟

Dùng sau số từ để biểu thị độ dài thời gian tính bằng giây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

秒
钟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1