Chuyển đến nội dung
环绕環繞

huánrào

Hán Việt: HOÀN NHIỄU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bao quanh
  2. quanh quẩn
  3. vây quanh

Ví dụ

  1. 群山环绕着这个美丽的小村庄。

    Qúnshān huánrào zhe zhège měilì de xiǎocūnzhuāng.Những ngọn núi bao quanh ngôi làng nhỏ tuyệt đẹp này.

  2. 月球环绕着地球公转。

    Yuèqiú huánrào zhe Dìqiú gōngzhuàn.Mặt Trăng quay xung quanh Trái Đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 群山环绕 qúnshān huánràonúi non bao bọc
  • 绿水环绕 lǜshuǐ huánràonước xanh vây quanh
  • 环绕地球 huánrào dìqiúquay quanh Trái Đất
  • 环绕四周 huánrào sìzhōubao quanh bốn bề

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

围绕;在周围环形绕圈。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 环绕 + B / A 被 B 环绕

A bao quanh B hoặc A được B bao bọc. VD: 城堡被树林环绕。– Lâu đài được bao quanh bởi rừng cây.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

环
绕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1