Chuyển đến nội dung
简体字簡體字

jiǎntǐzì

Hán Việt: GIẢN THỂ TỰ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chữ giản thể
  2. chữ Hán giản thể

Ví dụ

  1. 中国大陆主要使用简体字。

    Zhōngguó Dàlù zhǔyào shǐyòng jiǎntǐzì.Trung Quốc đại lục chủ yếu sử dụng chữ giản thể.

  2. 学会了繁体字,再看简体字并不难。

    Xuéhuì le fántǐzì, zài kàn jiǎntǐzì bìng bù nán.Đã học được chữ phồn thể thì nhìn lại chữ giản thể không hề khó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 学习简体字 xuéxí jiǎntǐzìhọc chữ giản thể
  • 简体字版本 jiǎntǐzì bǎnběnphiên bản chữ giản thể
  • 现代简体字 xiàndài jiǎntǐzìchữ giản thể hiện đại
  • 简体字转换 jiǎntǐzì zhuǎnhuànchuyển đổi chữ giản thể

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指笔画较简省的汉字,特指现代汉字简化方案中推行的标准汉字。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用/使用 + 简体字 + 书写/印刷

Biểu đạt sử dụng chữ Hán giản thể để viết hoặc in ấn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

简
体
字

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1