1Danh từ
- lối ra
- cửa ra
- cửa ra, lối ra
- lối ra, cửa ra
Ví dụ
Dìtiě chēzhàn zài nǎge chūkǒu?
Ga tàu điện ngầm ở lối ra nào?
Qǐng gēn wǒ wǎng ānquán chūkǒu zǒu.
Xin hãy đi theo tôi về phía cửa thoát hiểm.
Gāosù gōnglù de chūkǒu jiù zài qiánmiàn.
Lối ra của đường cao tốc ở ngay phía trước.
Dìtiězhàn zài nǎr? Chūkǒu zài zhèlǐ.
Ga tàu điện ngầm ở đâu? Lối ra ở đây.
Dìtiě chūkǒu jiù zài qiánmiàn.
Lối ra tàu điện ngầm ở ngay phía trước.
2Động từ
- xuất khẩu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由建筑物或场地出去的通道;将本国货物运往国外销售。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
出口 + hàng hóa
xuất khẩu mặt hàng gì. VD: 出口水果。– Xuất khẩu hoa quả.
进口 与 出口
nhập khẩu và xuất khẩu (cặp từ trái nghĩa thường đi cùng nhau). VD: 进出口总额。– Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu.
Số từ + Tính từ + Lượng từ (+ Danh từ)
Cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái phóng đại nhằm nhấn mạnh lượng nhiều hay ít, lớn hay nhỏ theo cảm nhận chủ quan của người nói. Số từ hầu hết là “一”, tính từ thường là từ đơn âm tiết như “大” hoặc “小”, lượng từ thường là danh lượng từ tạm thời (mượn từ danh từ chỉ vật chứa như 碗, 包, 瓶...) hoặc lượng từ chỉ đoạn, khoảng (段).
到出口的时候,我又推了一小段。 – Đến cửa ra, mình lại dắt thêm một đoạn ngắn.
我太饿了,吃了一大碗米饭。 – Mình đói quá, ăn hết một bát cơm to.
Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “出口” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
