Chuyển đến nội dung
纠正糾正

jiūzhèng

Hán Việt: CỦ CHÍNH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. sửa chữa
  2. uốn nắn
  3. chỉnh đốn
  4. sửa, uốn nắn

Ví dụ

  1. 老师耐心地纠正了我的发音。

    Lǎoshī nàixīn de jiūzhèng le wǒ de fāyīn.Thầy giáo kiên nhẫn sửa phát âm cho tôi.

  2. 你应该尽快纠正这个不良习惯。

    Nǐ yīnggāi jǐnkuài jiūzhèng zhè gè bùliáng xíguàn.Bạn nên nhanh chóng sửa đổi thói quen xấu này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 纠正错误 jiūzhèng cuòwùsửa chữa sai lầm
  • 纠正发音 jiūzhèng fāyīnsửa phát âm
  • 纠正姿势 jiūzhèng zīshìuốn nắn tư thế
  • 及时纠正 jíshí jiūzhèngkịp thời sửa chữa
  • 纠正缺点 jiūzhèng quēdiǎnkhắc phục khuyết điểm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

改正思想、行动、言论等方面的错误或偏差。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

纠正 + tân ngữ (sai sót, quan niệm, tư thế...)

dùng để chỉ việc làm cho cái sai lệch trở về đúng chuẩn mực. VD: 纠正坐姿 – Sửa tư thế ngồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纠
正

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1