Chuyển đến nội dung
细菌細菌

xìjūn

Hán Việt: TẾ KHUẨN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. vi khuẩn

Ví dụ

  1. 饭前便后洗手可以减少细菌感染。

    Fànqián biànhòu xǐshǒu kěyǐ jiǎnshǎo xìjūn gǎnrǎn.Rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh có thể giảm nhiễm khuẩn.

  2. 阳光中的紫外线可以杀灭细菌。

    Yángguāng zhōng de zǐwàixiàn kěyǐ shāmiè xìjūn.Tia cực tím trong ánh nắng mặt trời có thể diệt trừ vi khuẩn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 细菌感染 xìjūn gǎnrǎnnhiễm vi khuẩn
  • 杀死细菌 shāsǐ xìjūntiêu diệt vi khuẩn
  • 滋生细菌 zīshēng xìjūnsinh sôi vi khuẩn
  • 耐药细菌 nàiyào xìjūnvi khuẩn kháng thuốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

微生物的一大类,体积微小,种类极多,对自然界和人类有益或有害。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 + 细菌 + 引起 / 导致

do vi khuẩn gây ra. VD: 这种病是由细菌引起的。– Căn bệnh này do vi khuẩn gây ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

细
菌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1