Chuyển đến nội dung
放大

fàngdà

Hán Việt: PHÓNG ĐẠI

HSK6

1Động từ

  1. phóng to
  2. khuếch đại

Ví dụ

  1. 这张照片太小了,需要放大一下。

    Zhè zhāng zhàopiàn tài xiǎo le, xūyào fàngdà yíxià.

    Bức ảnh này nhỏ quá, cần phải phóng to ra một chút.

  2. 用显微镜可以把细胞放大上百倍。

    Yòng xiǎnwéijìng kěyǐ bǎ xìbāo fàngdà shàng bǎi bèi.

    Dùng kính hiển vi có thể phóng đại tế bào lên hàng trăm lần.

  3. 不要故意放大缺点,多看看别人的长处。

    Búyào gùyì fàngdà quēdiǎn, duō kànkan biérén de chángchù.

    Đừng cố tình phóng đại khuyết điểm, hãy nhìn nhiều vào ưu điểm của người khác.

  4. 请把这张照片放大两张。

    Qǐng bǎ zhè zhāng zhàopiàn fàngdà liǎng zhāng.

    Xin hãy phóng to bức ảnh này thêm hai tấm.

  5. 请帮我放大这两张照片。

    Qǐng bāng wǒ fàngdà zhè liǎng zhāng zhàopiàn.

    Xin hãy giúp tôi phóng to hai bức ảnh này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 放大镜 fàngdàjìngkính lúp
  • 放大照片 fàngdà zhàopiànphóng to ảnh
  • 放大信号 fàngdà xìnhàokhuếch đại tín hiệu
  • 放大缺点 fàngdà quēdiǎnthổi phồng/phóng to nhược điểm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使图像、声音、规模等变大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 放大 (到/成……)

Đưa đối tượng phóng to thành kích thước hoặc tỷ lệ nhất định. VD: 把图表放大两倍。– Phóng to biểu đồ lên hai lần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

放
大

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “放大” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1