Chuyển đến nội dung
经得起經得起

jīngdeqǐ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chịu được
  2. chịu đựng được
  3. chịu nổi

Ví dụ

  1. 真正的友谊经得起时间的考验。

    Zhēnzhèng de yǒuyì jīngdeqǐ shíjiān de kǎoyàn.Tình bạn chân chính chịu được thử thách của thời gian.

  2. 这款手机质量很好,经得起摔。

    Zhè kuǎn shǒujī zhìliàng hěn hǎo, jīngdeqǐ shuāi.Chất lượng chiếc điện thoại này rất tốt, chịu được va đập/rơi rớt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经得起考验 jīngdeqǐ kǎoyànchịu được thử thách
  • 经得起风浪 jīngdeqǐ fēnglàngchịu được sóng gió
  • 经得起批评 jīngdeqǐ pīpíngchịu được lời phê bình
  • 经得起推敲 jīngdeqǐ tuīqiāochịu được sự soi xét/cân nhắc kỹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经受得住,能够承受(考验、挫折等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

经得起 + danh từ

Chịu đựng được sự tác động, thử thách nào đó. VD: 经得起考验 – chịu được thử thách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

经
得
起

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1