Chuyển đến nội dung
考验考驗

kǎoyàn

Hán Việt: KHẢO NGHIỆM

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. thử thách
  2. kiểm nghiệm
  3. thử thách, khảo nghiệm

Ví dụ

  1. 严寒考验着战士们的意志。

    Yánhán kǎoyànzhe zhànshìmen de yìzhì.Giá rét thử thách ý chí của các chiến sĩ.

  2. 真正的友谊需要时间的考验。

    Zhēnzhèng de yǒuyì xūyào shíjiān de kǎoyàn.Tình bạn chân chính cần sự kiểm nghiệm của thời gian.

2Danh từ

  1. sự thử thách

Ví dụ

  1. 这对我们是一个严峻的考验。

    Zhè duì wǒmen shì yí gè yánjùn de kǎoyàn.Đây là một thử thách cam go đối với chúng tôi.

  2. 他经受住了重重考验,最终取得了成功。

    Tā jīngshòu zhù le chóngchóng kǎoyàn, zuìzhōng qǔdé le chénggōng.Anh ấy đã vượt qua muôn vàn thử thách, cuối cùng gặt hái thành công.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 严峻的考验 yánjùn de kǎoyànthử thách gay gắt/nghiêm峻
  • 经受考验 jīngshòu kǎoyànchịu đựng thử thách
  • 通过考验 tōngguò kǎoyànvượt qua thử thách
  • 历史的考验 lìshǐ de kǎoyànsự kiểm nghiệm của lịch sử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过具体事件、行动或艰难环境来检验其忠诚、坚定或能力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

经受(住)……的考验

chịu đựng được sự thử thách từ ai/cái gì. VD: 我们的感情经受住了距离的考验。– Tình cảm của chúng tôi đã vượt qua thử thách của khoảng cách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

考
验

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1