Chuyển đến nội dung
相对相對

xiāngduì

Hán Việt: TƯƠNG ĐỐI

HSK5

1Tính từ

  1. tương đối (không tuyệt đối)

Ví dụ

  1. 世界上没有绝对的安全,只有相对的安全。

    Shìjiè shang méiyǒu juéduì de ānquán, zhǐyǒu xiāngduì de ānquán.

    Trên thế giới không có an toàn tuyệt đối, chỉ có an toàn tương đối.

  2. 运动是绝对的,静止是相对的。

    Yùndòng shì juéduì de, jìngzhǐ shì xiāngduì de.

    Vận động là tuyệt đối, đứng yên là tương đối.

  3. 事情的好坏往往是相对的。

    Shìqing de hǎohuài wǎngwǎng shì xiāngduì de.

    Sự việc tốt hay xấu thường chỉ mang tính tương đối.

2Phó từ

  1. tương đối
  2. khá

Ví dụ

  1. 这里的物价相对来说便宜一点。

    Zhèlǐ de wùjià xiāngduì láishuō piányi yìdiǎn.

    Giá cả ở đây tương đối rẻ hơn một chút.

  2. 这个方案的成本相对较低。

    Zhè ge fāng'àn de chéngběn xiāngduì jiàodī.

    Chi phí của phương án này tương đối thấp.

  3. 在所有面试者中,他的经验相对丰富。

    Zài suǒyǒu miànshìzhě zhōng, tā de jīngyàn xiāngduì fēngfù.

    Trong số tất cả các ứng viên phỏng vấn, kinh nghiệm của anh ấy tương đối phong phú.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 相对来说 xiāngduì lái shuōnói một cách tương đối
  • 相对稳定 xiāngduì wěndìngtương đối ổn định
  • 相对独立 xiāngduì dúlìtương đối độc lập
  • 相对优势 xiāngduì yōushìưu thế tương đối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

相互对立或比较而言;与“绝对”相反。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

相对来说 + mệnh đề

đặt ở đầu câu hoặc trước vị ngữ, dùng khi so sánh để đưa ra nhận xét chung (nói một cách tương đối).

相对 + tính từ/động từ

làm phó từ biểu thị mức độ qua so sánh ngầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

相
对

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “相对” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1