Chuyển đến nội dung
正面

zhèngmiàn

Hán Việt: CHÍNH DIỆN

Danh từTính từPhó từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mặt trước
  2. mặt chính

Ví dụ

  1. 硬币的正面印着图案。

    Yìngbì de zhèngmiàn yìn zhe tú'àn.Mặt trước của đồng xu in hình hoa văn.

  2. 这栋大楼的正面向着大海。

    Zhè dòng dàlóu de zhèngmiàn xiàngzhe dàhǎi.Mặt chính của tòa nhà này hướng ra biển.

2Tính từ

  1. tích cực
  2. tích cực, mặt tốt

Ví dụ

  1. 这件事对我们有正面的影响。

    Zhè jiàn shì duì wǒmen yǒu zhèngmiàn de yǐngxiǎng.Chuyện này có ảnh hưởng tích cực đối với chúng tôi.

  2. 老师总是给学生正面的评价和鼓励。

    Lǎoshī zǒngshì gěi xuéshēng zhèngmiàn de píngjià hé gǔlì.Thầy giáo luôn dành cho học sinh những đánh giá tích cực và sự khích lệ.

3Phó từ

  1. trực diện
  2. trực tiếp

Ví dụ

  1. 他正面回答了记者的提问。

    Tā zhèngmiàn huídá le jìzhě de tíwèn.Anh ấy đã trực diện trả lời câu hỏi của phóng viên.

  2. 遇到困难要正面面对,不要逃避。

    Yù dào kùnnan yào zhèngmiàn miànduì, bú yào táobì.Gặp khó khăn cần đối mặt trực diện, đừng trốn tránh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正面回答 zhèngmiàn huídátrả lời trực diện
  • 正面交锋 zhèngmiàn jiāofēngđối đầu trực diện
  • 正面形象 zhèngmiàn xíngxiànghình tượng tích cực
  • 正面人物 zhèngmiàn rénwùnhân vật chính diện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

建筑物或物体的主要面向;具有积极意义的;直接面对。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

正面 + động từ (回答/交锋/面对)

Làm phó từ biểu thị hành động diễn ra thẳng thắn, trực diện, không né tránh.

正面 + danh từ (影响/作用/评价)

Làm định ngữ biểu thị tính chất tích cực, tốt đẹp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

正
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1