Chuyển đến nội dung
继母繼母

jìmǔ

Hán Việt: KẾ MẪU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. mẹ kế
  2. mẹ ghẻ

Ví dụ

  1. 她虽然是继母,但对孩子非常好。

    Tā suīrán shì jìmǔ, dàn duì háizi fēicháng hǎo.Bà ấy tuy là mẹ kế nhưng đối xử với đứa trẻ rất tốt.

  2. 母亲去世后,父亲给他找了一位继母。

    Mǔqīn qùshì hòu, fùqīn gěi tā zhǎo le yī wèi jìmǔ.Sau khi mẹ mất, bố tìm cho cậu ấy một người mẹ kế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 孝敬继母 xiàojìng jìmǔhiếu thuận với mẹ kế
  • 恶毒的继母 èdú de jìmǔmụ dì ghẻ độc ác
  • 继父继母 jìfù jìmǔcha dượng mẹ kế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

父亲后娶的妻子;后母。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

和 / 跟 + 继母 + 相处

Chỉ mối quan hệ qua lại, sống chung cùng người mẹ kế. VD: 他跟继母相处得很好。– Cậu ấy sống với mẹ kế rất hòa thuận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

继
母

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1